Phép dịch "commensurability" thành Tiếng Việt
tính thông ước là bản dịch của "commensurability" thành Tiếng Việt.
commensurability
noun
ngữ pháp
The quality of being commensurable or commensurate [..]
-
tính thông ước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " commensurability " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "commensurability" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính thông ước
-
thông ước · tỉ lệ với · xứng với
-
cùng diện tích với · tương xứng
-
sự cùng diện tích · sự đo bằng nhau · tính xứng
-
cùng diện tích với · tương xứng
-
thông ước · tỉ lệ với · xứng với
-
cùng diện tích với · tương xứng
Thêm ví dụ
Thêm