Phép dịch "cometary" thành Tiếng Việt

sao chổi là bản dịch của "cometary" thành Tiếng Việt.

cometary adjective ngữ pháp

relating to comets [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sao chổi

    noun

    Mumma is trying to determine if cometary water is made up of the same ingredients as our planet's water.

    Mumma đang cố gắng xác định liệu nước trong sao chổi có bao gồm các thành phần như nước trên Trái đất hay không.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cometary " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cometary" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch