Phép dịch "comer" thành Tiếng Việt
người có triển vọng, người đến, vật có triển vọng là các bản dịch hàng đầu của "comer" thành Tiếng Việt.
comer
noun
ngữ pháp
one in a race who is catching up to others and shows promise of winning [..]
-
người có triển vọng
-
người đến
-
vật có triển vọng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " comer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Comer
proper
A surname. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Comer" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Comer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "comer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người đến chậm
Thêm ví dụ
Thêm