Phép dịch "come-back" thành Tiếng Việt

sự cãi lại, sự hồi tỉnh lại, sự phản đối lại là các bản dịch hàng đầu của "come-back" thành Tiếng Việt.

come-back

revival (e.g. musical)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự cãi lại

  • sự hồi tỉnh lại

  • sự phản đối lại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự quay lại
    • sự trở lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " come-back " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "come-back" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "come-back" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch