Phép dịch "come back" thành Tiếng Việt

trở về, trở lại, về là các bản dịch hàng đầu của "come back" thành Tiếng Việt.

come back verb ngữ pháp

(intransitive) To return to a place. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trở về

    verb

    (intransitive) To return to a place [..]

    I wanna come back to Lucca.

    Tôi muốn trở về Lucca.

  • trở lại

    verb

    (intransitive) To return to a place [..]

    Please come back to Boston and visit us whenever you have a chance.

    Hãy trở lại Boston thăm bọn tôi khi nào có dịp nhé.

  • về

    verb

    I wanna come back to Lucca.

    Tôi muốn trở về Lucca.

  • quay lại

    I won't be coming back.

    Tôi sẽ không quay lại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " come back " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "come back" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • suông tình
  • sự cãi lại · sự hồi tỉnh lại · sự phản đối lại · sự quay lại · sự trở lại
Thêm

Bản dịch "come back" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch