Phép dịch "colourable" thành Tiếng Việt

chỉ đúng bề ngoài, có lý, có lẽ thật là các bản dịch hàng đầu của "colourable" thành Tiếng Việt.

colourable adjective ngữ pháp

(obsolete) Colourful. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chỉ đúng bề ngoài

  • có lý

  • có lẽ thật

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có thể tin được
    • có thể tô màu
    • giả mạo
    • tô màu được
    • đánh lừa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " colourable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "colourable" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "colourable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch