Phép dịch "colourful" thành Tiếng Việt
mầu mè, nhiều màu sắc, sặc sỡ là các bản dịch hàng đầu của "colourful" thành Tiếng Việt.
colourful
adjective
ngữ pháp
Possessing prominent and varied colours. [..]
-
mầu mè
adjectiveinteresting, multifaceted [..]
Dressing up matching colours to his name
Ăn mặc quá mầu mè so với chữ Bạch đó
-
nhiều màu sắc
-
sặc sỡ
It's so bustling and I mean those pictures, full of colour.
Lúc nào nó cũng nhộn nhịp và nhìn mấy bức tranh kìa, sặc sỡ ghê.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " colourful " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "colourful" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
màu vàng nhạt
-
mỡ gà
-
màu bụi · màu nâu nhạt xỉn
-
rau màu
-
nâu vàng
Thêm ví dụ
Thêm