Phép dịch "colonize" thành Tiếng Việt

chiếm làm thuộc địa, ở, lập thuộc địa là các bản dịch hàng đầu của "colonize" thành Tiếng Việt.

colonize verb ngữ pháp

(American) Alternative spelling of colonise. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chiếm làm thuộc địa

  • verb adposition
  • lập thuộc địa

    He saw Columbus and the colonizing of America.

    Ông đã nhìn thấy Columbus và việc thiết lập thuộc địa ở Châu Mỹ.

  • định cư

    Do you think mankind will someday colonize the Moon?

    Bạn thực sự nghĩ rằng con người một ngày nào đó có thể định cư trên Mặt trăng không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " colonize " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "colonize" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dấu hai chấm · hai chấm · ruoät giaø · ruột già · ruột kết
  • Thực dân hóa · chiếm làm thuộc địa · di dân · sự chiếm làm thuộc địa
  • người đi khai hoang · tên thực dân
  • viêm ruột kết/ruột già
  • chấm phẩy · dấu chấm phẩy
  • xâm chiếm
  • dấu hai chấm · hai chấm · ruoät giaø · ruột già · ruột kết
  • xâm chiếm
Thêm

Bản dịch "colonize" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch