Phép dịch "colon" thành Tiếng Việt

dấu hai chấm, ruột kết, hai chấm là các bản dịch hàng đầu của "colon" thành Tiếng Việt.

colon noun ngữ pháp

(grammar) The punctuation mark " : ". [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dấu hai chấm

    noun
  • ruột kết

    Brown rice has reduces the risk of colon cancer .

    Gạo lức giúp giảm nguy cơ mắc ung thư ruột kết .

  • hai chấm

    noun

    In the world of emoticons, I was colon, capital " D. "

    Trong thế giới của biểu tượng cảm xúc, tao là hai chấm viết hoa chữ D (:

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ruột già
    • ruoät giaø
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " colon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Colon proper noun

A surname. [..]

+ Thêm

"Colon" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Colon trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "colon"

Các cụm từ tương tự như "colon" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Thực dân hóa · chiếm làm thuộc địa · di dân · sự chiếm làm thuộc địa
  • người đi khai hoang · tên thực dân
  • viêm ruột kết/ruột già
  • chấm phẩy · dấu chấm phẩy
  • xâm chiếm
  • chiếm làm thuộc địa · lập thuộc địa · định cư · ở
  • xâm chiếm
Thêm

Bản dịch "colon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch