Phép dịch "colonel" thành Tiếng Việt
đại tá, thượng tá, Đại tá là các bản dịch hàng đầu của "colonel" thành Tiếng Việt.
colonel
noun
ngữ pháp
A commissioned officer in the army, air force, or marine corps. In U.S. military, it ranks above a lieutenant colonel and below a brigadier general. [..]
-
đại tá
nouncommissioned office in the armed services
How do you think I got to be a colonel?
Cô nghĩ làm sao mà tôi trở thành một đại tá?
-
thượng tá
nounColonel Abel asked me to give this to you.
Thượng Tá Abel bảo tôi đưa thứ này cho ông.
-
Đại tá
military rank
Hey, colonel, I hear they don't even use parachutes!
Nè, Đại tá, tôi nghe nói họ còn chưa từng biết dùng dù nữa!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " colonel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "colonel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trung tá
-
Thượng tướng
-
Thượng tướng
-
đại tá
-
Trung tá · trung tá
-
Harland Sanders
-
Ngài đại tá chờ thư
-
Đại tá
Thêm ví dụ
Thêm