Phép dịch "collyrium" thành Tiếng Việt

collyriums, số nhiều collyria, thuốc nhỏ mắt là các bản dịch hàng đầu của "collyrium" thành Tiếng Việt.

collyrium noun ngữ pháp

A lotion or liquid wash used as a cleanser for the eyes; an eye-salve. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • collyriums

  • số nhiều collyria

  • thuốc nhỏ mắt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " collyrium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "collyrium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch