Phép dịch "collusive" thành Tiếng Việt
cấu kết, thông đồng là các bản dịch hàng đầu của "collusive" thành Tiếng Việt.
collusive
adjective
ngữ pháp
secretly acting together for a fraudulent or illegal purpose [..]
-
cấu kết
Not enough evidence of collusion, you see.
Nói là thiếu bằng chứng cấu kết.
-
thông đồng
And we need collusion.
Và chúng ta cần sự thông đồng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " collusive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "collusive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kết cấu
-
sự câu kết · sự thông đồng
-
ăn cánh
-
thông đồng · ăn cánh
Thêm ví dụ
Thêm