Phép dịch "collectivization" thành Tiếng Việt

tập thể hoá, sự tập thể hoá là các bản dịch hàng đầu của "collectivization" thành Tiếng Việt.

collectivization noun ngữ pháp

The act of collectivizing [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tập thể hoá

    the act of collectivizing

  • sự tập thể hoá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " collectivization " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "collectivization" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "collectivization" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch