Phép dịch "coir" thành Tiếng Việt

xơ dừa, Xơ dừa là các bản dịch hàng đầu của "coir" thành Tiếng Việt.

coir noun ngữ pháp

The fibre obtained from the husk of a coconut, used chiefly in making rope, matting and as a peat substitute. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xơ dừa

  • Xơ dừa

    vegetable fiber from coconuts

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coir " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "coir" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch