Phép dịch "coke" thành Tiếng Việt

than cốc, coca-cola, Than cốc là các bản dịch hàng đầu của "coke" thành Tiếng Việt.

coke verb noun ngữ pháp

(uncountable) Solid residue from roasting coal in a coke oven; used principally as a fuel and in the production of steel and formerly as a domestic fuel. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • than cốc

    At a cafe, drink coffee instead of coke or juice.

    Tại một quán cà phê, uống cà phê thay vì than cốc hoặc nước trái cây.

  • coca-cola

    Now Coke has a very clear bottom line —

    Coca-Cola có một tiêu chí rất rõ ràng.

  • Than cốc

    fuel

    At a cafe, drink coffee instead of coke or juice.

    Tại một quán cà phê, uống cà phê thay vì than cốc hoặc nước trái cây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coke " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Coke noun ngữ pháp

(trademark) A portion of Coca-Cola. [..]

+ Thêm

"Coke" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Coke trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "coke"

Các cụm từ tương tự như "coke" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "coke" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch