Phép dịch "coffeepot" thành Tiếng Việt
cà phê nồi là bản dịch của "coffeepot" thành Tiếng Việt.
coffeepot
noun
ngữ pháp
Alternative spelling of coffee pot. [..]
-
cà phê nồi
nounA container with a lid and handle used to serve coffee.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coffeepot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "coffeepot"
Thêm ví dụ
Thêm