Phép dịch "coffeehouse" thành Tiếng Việt
quán cà phê là bản dịch của "coffeehouse" thành Tiếng Việt.
coffeehouse
noun
ngữ pháp
An establishment where coffee is served to clients; a café, cafeteria. [..]
-
quán cà phê
nounI've been spending a lot of time thinking about coffeehouses
Tôi đã bỏ ra rất nhiều thời gian suy nghĩ về những quán cà phê
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coffeehouse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "coffeehouse"
Thêm ví dụ
Thêm