Phép dịch "clueless" thành Tiếng Việt

không manh mối, không đầu mối, ngu ngốc là các bản dịch hàng đầu của "clueless" thành Tiếng Việt.

clueless adjective ngữ pháp

Lacking knowledge or understanding; uninformed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không manh mối

  • không đầu mối

  • ngu ngốc

    adjective

    Wait for your clueless husband... to start his day.

    Chờ gã chồng ngu ngốc của bạn... bắt đầu một ngày mới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clueless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "clueless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch