Phép dịch "clumsy" thành Tiếng Việt
vụng, vụng về, khó coi là các bản dịch hàng đầu của "clumsy" thành Tiếng Việt.
clumsy
adjective
noun
ngữ pháp
Not elegant or well-planned, lacking tact or subtlety [..]
-
vụng
adjectiveI'm so clumsy and stupid and not nearly good enough for you.
Tôi vụng về và ngốc nghếch chẳng thích hợp với cô.
-
vụng về
nounWere you born clumsy or do you work at it?
Cậu vụng về bẩm sinh hay đang cố gắng vụng về vậy?
-
khó coi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không gọn
- làm vụng
- lóng ngóng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clumsy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "clumsy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự hậu đậu · sự không khéo léo · sự vụng về
-
quều quào
Thêm ví dụ
Thêm