Phép dịch "closely" thành Tiếng Việt

sát, gần, khít là các bản dịch hàng đầu của "closely" thành Tiếng Việt.

closely adverb ngữ pháp

In a close manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sát

    verb

    Sheriff Wade he could close you down anytime.

    Cảnh sát trưởng Wade ổng có thể đóng cửa anh bất cứ lúc nào.

  • gần

    adposition

    My house is close to the school.

    Nhà tôi ở gần trường.

  • khít

    A close, warm friendship cannot be cultivated overnight.

    Tình bằng hữu khắng khít không thể hình thành trong một sớm một chiều.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chặt chẽ
    • cẩn thận
    • gần gũi
    • kỹ lưỡng
    • sít vào nhau
    • thân mật
    • tỉ mỉ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " closely " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "closely" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "closely" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch