Phép dịch "closed loop" thành Tiếng Việt
vòng kín, vòng đóng là các bản dịch hàng đầu của "closed loop" thành Tiếng Việt.
closed loop
noun
a control system with a feedback loop that is active
-
vòng kín
-
vòng đóng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " closed loop " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "closed loop" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chu trình đóng
Thêm ví dụ
Thêm