Phép dịch "clinging" thành Tiếng Việt
bám dai dẳng, bó sát thân người là các bản dịch hàng đầu của "clinging" thành Tiếng Việt.
clinging
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of cling. [..]
-
bám dai dẳng
-
bó sát thân người
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clinging " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "clinging" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bám chặt vào · bám vào · dính sát vào · giữ mãi · níu lấy
-
bám · bám vào · bám víu
-
bấm
-
bám chặt
-
tham sinh
-
bám thật chặt
Thêm ví dụ
Thêm