Phép dịch "cling" thành Tiếng Việt

bám vào, dính sát vào, giữ mãi là các bản dịch hàng đầu của "cling" thành Tiếng Việt.

cling verb noun ngữ pháp

Fruit (especially peach) whose flesh adheres strongly to the pit. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bám vào

    They cling to folklore because it gives them strength.

    Họ bám vào những câu chuyện cổ vì chúng cho họ thêm sức mạnh!

  • dính sát vào

  • giữ mãi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • níu lấy
    • bám chặt vào
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cling" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch