Phép dịch "claws" thành Tiếng Việt

móng vuốt, vuốt là các bản dịch hàng đầu của "claws" thành Tiếng Việt.

claws verb noun

Plural form of claw. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • móng vuốt

    noun

    Hoyt, has anybody been attacked by something with claws?

    Hoyt, đã có ai đó bị tấn công bởi thứ gì có móng vuốt chưa?

  • vuốt

    noun

    Hoyt, has anybody been attacked by something with claws?

    Hoyt, đã có ai đó bị tấn công bởi thứ gì có móng vuốt chưa?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " claws " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "claws" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "claws" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch