Phép dịch "classical" thành Tiếng Việt
cổ điển, kinh điển, hạng ưu là các bản dịch hàng đầu của "classical" thành Tiếng Việt.
Of or relating to the first class or rank, especially in literature or art. [..]
-
cổ điển
noun adjectiveTake classical composers, the best of the best.
Hãy nhìn các nhà soạn nhạc cổ điển, những người giỏi nhất .
-
kinh điển
Fine bone china — this is a real classic.
Xương nghiền mịn trong đồ sứ — cái này thật là kinh điển đấy.
-
hạng ưu
-
không hoa mỹ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " classical " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
One of the music genres that appears under Genre classification in Windows Media Player library. Based on ID3 standard tagging format for MP3 audio files. ID3v1 genre ID # 32.
"Classical" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Classical trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "classical" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Điện từ học cổ điển
-
Ngũ Kinh
-
Nhạc đương đại
-
Mô hình cổ điển
-
biến thành kinh điển · cổ điển
-
chủ nghĩa kinh điển · lối văn kinh điển · thành ngữ Hy-lạp · thành ngữ La-mã · thể văn kinh điển
-
Cổ đại cổ điển
-
kinh truyện