Phép dịch "class" thành Tiếng Việt
lớp, hạng, giai cấp là các bản dịch hàng đầu của "class" thành Tiếng Việt.
(countable) A group, collection, category or set sharing characteristics or attributes. [..]
-
lớp
nounA named descriptor for a set of objects that share the same attributes, operations, methods, relationships, and behaviors. [..]
No student in our class is as smart as Kate.
Không sinh viên nào trong lớp chúng ta thông minh như Kate.
-
hạng
nounAnd I graduated first in my class, by the way.
Và nhân tiện, tôi tốt nghiệp hạng nhất lớp.
-
giai cấp
nounNever again will social classes be allowed to divide the worldwide brotherhood of man.
Sẽ không còn các giai cấp xã hội chia rẽ tình huynh đệ thế giới nữa.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cấp
- loại
- lớp học
- đẳng
- bậc
- khoá học
- lứa
- vai
- buổi học
- cấp bậc
- giờ học
- khoá học sinh
- sự thanh cao
- sự thanh nhã
- tính tuyệt vời
- tính ưu tú
- đẳng cấp
- tổ
- thể
- ban
- bài học
- tầng lớp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " class " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Class (film)
"Class" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Class trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "class"
Các cụm từ tương tự như "class" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lớp
-
tầng lớp trung lưu toàn cầu
-
con nhà gia thế · có giáo dục · thượng hạng
-
đấu tranh giai cấp
-
cao cấp · hạng cao · hạng nhất · thượng hạng
-
thành phần
-
Ý thức giai cấp · ý thức giai cấp
-
lớp đối tượng