Phép dịch "ciliary" thành Tiếng Việt

có lông mi, có mao là các bản dịch hàng đầu của "ciliary" thành Tiếng Việt.

ciliary adjective ngữ pháp

(anatomy) Of or pertaining to a cilium [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có lông mi

  • có mao

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ciliary " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ciliary"

Thêm

Bản dịch "ciliary" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch