Phép dịch "chunking" thành Tiếng Việt
lớn, vụng về là các bản dịch hàng đầu của "chunking" thành Tiếng Việt.
chunking
noun
verb
ngữ pháp
(psychology) A strategy for making more efficient use of short-term memory by recoding information. [..]
-
lớn
adjectiveIt's made a huge chunk of its money.
đóng góp phần lớn vào tài chính của công ty.
-
vụng về
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chunking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm