Phép dịch "chunk" thành Tiếng Việt
khúc, mảnh, mảng là các bản dịch hàng đầu của "chunk" thành Tiếng Việt.
chunk
verb
noun
ngữ pháp
A part of something that has been separated. [..]
-
khúc
nounWe can get hammered, blow some chunks in the woods.
Chúng ta có thể say bí tỉ, đạp đổ vài khúc cây trong rừng.
-
mảnh
nouna part of something
Take chunks of glass, melt them in a furnace that is itself rotating.
Những mảnh thủy tinh được thu thập, đun chảy trong một lò nung tự xoay.
-
mảng
which I'm going to read a big chunk of,
mà tôi sẽ đọc một mảng lớn cho các bạn,
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mẩu
- khoanh
- miếng
- khối
- cục
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chunk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "chunk"
Các cụm từ tương tự như "chunk" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lớn · vụng về
Thêm ví dụ
Thêm