Phép dịch "chrysoberyl" thành Tiếng Việt

Crizoberin, Chrysoberyl là các bản dịch hàng đầu của "chrysoberyl" thành Tiếng Việt.

chrysoberyl noun ngữ pháp

(mineralogy) A vitreous mineral, often pale green, a mixed oxide of aluminium and beryllium with the chemical formula BeAl 2 O 4 , used as a gemstone. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Crizoberin

  • Chrysoberyl

    oxide mineral

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chrysoberyl " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "chrysoberyl"

Thêm

Bản dịch "chrysoberyl" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch