Phép dịch "chorea" thành Tiếng Việt

chứng múa giật, múa giật là các bản dịch hàng đầu của "chorea" thành Tiếng Việt.

chorea noun ngữ pháp

An Ancient Greek circular dance accompanied by a chorus. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chứng múa giật

    No, case reports have referred to chorea.

    Không, trong hồ sơ báo cáo bao gồm cả chứng múa giật.

  • múa giật

    No, case reports have referred to chorea.

    Không, trong hồ sơ báo cáo bao gồm cả chứng múa giật.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chorea " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chorea" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch