Phép dịch "chore" thành Tiếng Việt

việc vặt, việc mọn là các bản dịch hàng đầu của "chore" thành Tiếng Việt.

chore verb noun ngữ pháp

A task, especially a difficult, unpleasant, or routine one. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • việc vặt

    Ask others to help you with child care, household chores, and errands.

    Nhờ người khác phụ chăm sóc em bé, làm việc nhà và những việc vặt.

  • việc mọn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chore" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch