Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "chopped" thành Tiếng Việt
chopped
adjective
verb
ngữ pháp
Cut or diced into small pieces. [..]
Bản dịch tự động của " chopped " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"chopped" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho chopped trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "chopped" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sườn lợn
-
Chả chìa
-
băm · băm nhỏ · bổ · chap · chặt · chặt nhỏ · chẻ · dao động · giây thông hành · gió trở thình lình · giấy chứng nhận · giấy hộ chiếu · giấy phép · giấy đăng ký · không kiến định · miếng chặt ra · miếng thịt sườn · mặt nước gợn sóng · nhát bổ · nhát chặt · nói nhát gừng · nói đứt đoạn · phay · rơm băm nhỏ · sóng vỗ bập bềnh · sự cúp bóng · thay đổi luôn luôn · vật bổ ra · vỗ bập bềnh · đốn · ấn
-
quán ăn rẻ tiền
-
chả
-
người có má xị
-
đẵn · đốn · đốn hạ
-
loại một · loại nhất
Thêm ví dụ
Thêm