Phép dịch "chitty" thành Tiếng Việt

chứng chỉ, mầm, giấy biên lai là các bản dịch hàng đầu của "chitty" thành Tiếng Việt.

chitty adjective noun ngữ pháp

a small note, such as a pass or voucher slip; a chit. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chứng chỉ

    noun
  • mầm

  • giấy biên lai

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giấy biên nhận
    • giấy chứng nhận
    • giấy phép
    • manh nha
    • phiếu thanh toán
    • thư ngắn
    • trẻ con
    • đứa bé
    • đứa trẻ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chitty " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chitty" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch