Phép dịch "chivalry" thành Tiếng Việt

những hiệp sĩ, phong cách hiệp sĩ, tinh thần thượng võ là các bản dịch hàng đầu của "chivalry" thành Tiếng Việt.

chivalry noun ngữ pháp

(obsolete) Cavalry; horsemen armed for battle. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • những hiệp sĩ

  • phong cách hiệp sĩ

  • tinh thần thượng võ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Tinh thần mã thượng
    • phong cách hiệp sỹ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chivalry " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chivalry" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch