Phép dịch "chequer" thành Tiếng Việt

cờ đam, hình vẽ kẻ ô vuông, kẻ ca rô là các bản dịch hàng đầu của "chequer" thành Tiếng Việt.

chequer verb noun ngữ pháp

Alternative spelling of checker. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cờ đam

  • hình vẽ kẻ ô vuông

  • kẻ ca rô

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kẻ ô vuông
    • làm cho đỡ tẻ
    • tô màu sặc sỡ
    • tô nhiều màu
    • vải kẻ ca rô
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chequer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chequer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chequer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch