Phép dịch "cherish" thành Tiếng Việt

giữ trong lòng, yêu mến, tạc là các bản dịch hàng đầu của "cherish" thành Tiếng Việt.

cherish Verb verb ngữ pháp

To treat with tenderness and affection; to nurture with care; to protect and aid. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giữ trong lòng

    I mean, we shared a very special afternoon together, and that's something I will always cherish.

    Ý tôi là chúng ta đã chia sẽ một chiều đặc biệt với nhau và đó là điều mà tôi sẽ luôn giữ trong lòng.

  • yêu mến

    How does a husband show that he cherishes his wife?

    Người chồng có thể bày tỏ lòng yêu mến với vợ mình như thế nào?

  • tạc

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nuôi ấp ủ
    • tạc dạ
    • yêu dấu
    • yêu thương
    • ấp ủ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cherish " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cherish proper

A female given name

+ Thêm

"Cherish" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cherish trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "cherish" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cherish" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch