Phép dịch "cheeks" thành Tiếng Việt

là bản dịch của "cheeks" thành Tiếng Việt.

cheeks verb noun

Plural form of cheek. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • noun

    The young man stood silently with tears running down his cheeks .

    Chàng trai đứng im với dòng lệ lăn dài trên .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cheeks " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cheeks" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cheeks" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch