Phép dịch "cheeks" thành Tiếng Việt
má là bản dịch của "cheeks" thành Tiếng Việt.
cheeks
verb
noun
Plural form of cheek. [..]
-
má
nounThe young man stood silently with tears running down his cheeks .
Chàng trai đứng im với dòng lệ lăn dài trên má .
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cheeks " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cheeks" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vượn đen má hung
-
Hylopetes lepidus
-
Pyrrhula leucogenis
-
gò má · xương gò má
-
Amazona dufresniana
-
Má · chi phiếu · chận đứng · gò má · láo xược với · lời nói láo xược · lời nói vô lễ · má · ròng rọc · sự cả gan · sự hỗn xược · sự táo tợn · thanh má · thanh đứng · thói trơ tráo
-
đào kiểm
-
đầy đặn
Thêm ví dụ
Thêm