Phép dịch "chastiser" thành Tiếng Việt

người trừng phạt, người trừng trị, người đánh đập là các bản dịch hàng đầu của "chastiser" thành Tiếng Việt.

chastiser noun ngữ pháp

Someone who chastises [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người trừng phạt

  • người trừng trị

  • người đánh đập

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chastiser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chastiser" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chastiser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch