Phép dịch "charismatically" thành Tiếng Việt

lôi cuốn, thuyết phục là các bản dịch hàng đầu của "charismatically" thành Tiếng Việt.

charismatically adverb ngữ pháp

In a charismatic way. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lôi cuốn

    We'd know a whole lot about charismatic megafauna,

    Chúng ta biết rất nhiều loài động vật to lớn có sức lôi cuốn,

  • thuyết phục

    We speak in the tongues of charismatic leaders

    Chúng ta nói với luận điệu thuyết phục như lãnh đạo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " charismatically " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "charismatically" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lôi cuốn · thuyết phục · Ân tứ
Thêm

Bản dịch "charismatically" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch