Phép dịch "charismatic" thành Tiếng Việt

lôi cuốn, thuyết phục, Ân tứ là các bản dịch hàng đầu của "charismatic" thành Tiếng Việt.

charismatic adjective noun ngữ pháp

of, related to, or being a member of a form of Christianity that emphasises the role of the Holy Spirit [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lôi cuốn

    We'd know a whole lot about charismatic megafauna,

    Chúng ta biết rất nhiều loài động vật to lớn có sức lôi cuốn,

  • thuyết phục

    We speak in the tongues of charismatic leaders

    Chúng ta nói với luận điệu thuyết phục như lãnh đạo

  • Ân tứ

    tin vào sự ban cho đặc biệt từ Đức Chúa Trời; thờ phượng theo cách rất nhiệt tình

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " charismatic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Charismatic noun ngữ pháp

A member of the Charismatic Movement [..]

+ Thêm

"Charismatic" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Charismatic trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "charismatic" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "charismatic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch