Phép dịch "champleve" thành Tiếng Việt
men khảm là bản dịch của "champleve" thành Tiếng Việt.
champleve
adjective
(for metals) having areas separated by metal and filled with colored enamel and fired
-
men khảm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " champleve " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm