Phép dịch "champion" thành Tiếng Việt

quán quân, bênh vực, tuyệt là các bản dịch hàng đầu của "champion" thành Tiếng Việt.

champion adjective verb noun ngữ pháp

Someone who has been a winner in a contest. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quán quân

    noun

    someone who has been winner in a contest [..]

    Last night, something was stolen from each of our champions.

    có một thứ gì đó đã bị lấy mất từ mỗi quán quân.

  • bênh vực

    verb

    From then on, Amulek not only believed, but he also became a champion of truth.

    Từ lúc đó trở đi, A Mu Léc không những tin mà còn trở thành một người bênh vực cho lẽ thật.

  • tuyệt

    How grateful we are to our Father in Heaven for our champion Paxton.

    Chúng tôi biết ơn biết bao đối với Cha Thiên Thượng về bé Paxton tuyệt vời của chúng tôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhà vô địch
    • cừ
    • bảo vệ
    • chiến sĩ
    • người vô địch
    • nhà quán quân
    • vô địch
    • được giải nhất
    • đấu tranh cho
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " champion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Champion proper

A surname. [..]

+ Thêm

"Champion" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Champion trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "champion"

Các cụm từ tương tự như "champion" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "champion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch