Phép dịch "chamfer" thành Tiếng Việt
mặt vạt cạnh, vạt cạnh, xoi đường là các bản dịch hàng đầu của "chamfer" thành Tiếng Việt.
chamfer
verb
noun
ngữ pháp
(woodworking, engineering, drafting, CAD) an angled relief or cut at an edge added for a finished appearance and to break sharp edges [..]
-
mặt vạt cạnh
-
vạt cạnh
-
xoi đường
-
đường xoi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chamfer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "chamfer"
Thêm ví dụ
Thêm