Phép dịch "champ" thành Tiếng Việt

nhai rào rạo, gặm, nghiến là các bản dịch hàng đầu của "champ" thành Tiếng Việt.

champ verb noun ngữ pháp

(countable) shortened form of champion [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhai rào rạo

  • gặm

    verb
  • nghiến

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • champion
    • nhay
    • nghiến răng mà chịu
    • nóng ruột
    • nôn nóng
    • sốt ruột
    • sự gặm
    • sự nhai
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " champ " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Champ proper

(cryptozoology) A large aquatic creature, similar to the Loch Ness monster, which supposedly lives in Lake Champlain, located on the shared borders of the American states of Vermont and New York and the Canadian province of Quebec. [..]

+ Thêm

"Champ" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Champ trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "champ"

Các cụm từ tương tự như "champ" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "champ" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch