Phép dịch "chamberlain" thành Tiếng Việt
viên thị trấn là bản dịch của "chamberlain" thành Tiếng Việt.
chamberlain
noun
ngữ pháp
An officer in charge of managing the household of a sovereign, especially in the United Kingdom and in Denmark. [..]
-
viên thị trấn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chamberlain " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Chamberlain
noun
Chamberlain (office) [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Chamberlain" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Chamberlain trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm