Phép dịch "chambered" thành Tiếng Việt
có phòng riêng là bản dịch của "chambered" thành Tiếng Việt.
chambered
adjective
verb
Simple past tense and past participle of chamber. [..]
-
có phòng riêng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chambered " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "chambered" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dàn nhạc phòng
-
Hồng lâu mộng
-
phòng ngăn tiếng dội
-
phòng không dội âm · phòng tiêu âm
-
bô
-
hộp không khí · săm
-
bô · chậu đái đêm · cái bô
-
Nhạc thính phòng · nhạc phòng · nhạc thính phòng
Thêm ví dụ
Thêm