Phép dịch "chambered" thành Tiếng Việt

có phòng riêng là bản dịch của "chambered" thành Tiếng Việt.

chambered adjective verb

Simple past tense and past participle of chamber. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có phòng riêng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chambered " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chambered" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chambered" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch