Phép dịch "challenging" thành Tiếng Việt
kích thích là bản dịch của "challenging" thành Tiếng Việt.
challenging
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of challenge. [..]
-
kích thích
verb nounbecause the viewer is really challenged
bởi vì người xem thực sự bị kích thích
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " challenging " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "challenging" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hiệu lệnh · không thừa nhận · sự không thừa nhận · sự thách thức · thách · thách thức · thách đấu · thách đố · thử thách · yêu cầu · đòi hỏi
-
người không thừa nhận · người thách · người thách thức · người yêu cầu · người đòi hỏi · đối thủ
-
có thể yêu cầu · có thể đòi
-
người không thừa nhận · người thách · người thách thức · người yêu cầu · người đòi hỏi · đối thủ
-
người không thừa nhận · người thách · người thách thức · người yêu cầu · người đòi hỏi · đối thủ
-
hiệu lệnh · không thừa nhận · sự không thừa nhận · sự thách thức · thách · thách thức · thách đấu · thách đố · thử thách · yêu cầu · đòi hỏi
-
hiệu lệnh · không thừa nhận · sự không thừa nhận · sự thách thức · thách · thách thức · thách đấu · thách đố · thử thách · yêu cầu · đòi hỏi
-
hiệu lệnh · không thừa nhận · sự không thừa nhận · sự thách thức · thách · thách thức · thách đấu · thách đố · thử thách · yêu cầu · đòi hỏi
Thêm ví dụ
Thêm