Phép dịch "chalaza" thành Tiếng Việt

chalazas, dây treo, số nhiều chalazae là các bản dịch hàng đầu của "chalaza" thành Tiếng Việt.

chalaza noun ngữ pháp

(zoology) A spiral band which attaches to the yolk of an egg, suspending it in the white [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chalazas

  • dây treo

  • số nhiều chalazae

  • điểm hợp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chalaza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "chalaza"

Thêm

Bản dịch "chalaza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch