Phép dịch "chalice" thành Tiếng Việt

cốc rượu lễ, ly, cốc là các bản dịch hàng đầu của "chalice" thành Tiếng Việt.

chalice noun ngữ pháp

A large drinking cup, often having a stem and base and used especially for formal occasions and religious ceremonies. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cốc rượu lễ

    The blade and chalice guarding o'er her gates.

    với lưỡi kiếm và cốc rượu lễ canh giữ cổng đền

  • ly

    noun

    That would take us out of the path of the chalices.

    Thế sẽ dẫn chúng ta ra khỏi đường đi của những cái ly.

  • cốc

    noun

    The blade and chalice guarding o'er her gates.

    với lưỡi kiếm và cốc rượu lễ canh giữ cổng đền

  • đài hoa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chalice " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "chalice"

Thêm

Bản dịch "chalice" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch